Giải thể doanh nghiệp: Vì sao nhiều doanh nghiệp đã ngừng hoạt động vẫn khó 'đóng cửa'?
Gần 620.000 doanh nghiệp đang thuộc diện cần rà soát, trong đó khoảng 292.000 doanh nghiệp đã ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn tất chấm dứt mã số thuế, giải thể; khoảng 325.500 doanh nghiệp không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký, còn nghĩa vụ thuế cần xử lý. Vì sao doanh nghiệp đã ngừng kinh doanh vẫn khó “đóng cửa” về mặt pháp lý?
Doanh nghiệp ngừng hoạt động chưa đồng nghĩa đã giải thể. Muốn chấm dứt pháp nhân, doanh nghiệp vẫn phải xử lý thuế, nợ, quyền lợi người lao động và các nghĩa vụ liên quan; càng để lâu, hồ sơ và dữ liệu càng khó phục dựng.

Một thị trường vận hành tốt không chỉ cần “cửa vào” thuận lợi mà còn cần “cửa ra” khả thi: không thể là cách xóa nợ, né tránh trách nhiệm, nhưng cũng không nên khiến doanh nghiệp đã hết vòng đời phải tồn tại vô thời hạn trên hệ thống. Chi phí rời khỏi thị trường cũng là một phần chi phí của môi trường kinh doanh.
Doanh nghiệp ngừng hoạt động có đồng nghĩa đã giải thể?
Một doanh nghiệp đã trả văn phòng, không còn nhân viên, doanh thu hay giao dịch không có nghĩa doanh nghiệp đó tự động chấm dứt về mặt pháp lý, bởi ngừng hoạt động và giải thể doanh nghiệp là hai trạng thái khác nhau.
Luật Doanh nghiệp quy định trong thời gian tạm ngừng kinh doanh, doanh nghiệp vẫn phải thực hiện những nghĩa vụ còn tồn tại; doanh nghiệp chỉ được giải thể khi bảo đảm thanh toán hết các khoản nợ, nghĩa vụ tài sản khác và không đang trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án hoặc Trọng tài. Pháp luật cũng xác định thứ tự thanh toán nợ khi giải thể, trong đó quyền lợi của người lao động được ưu tiên trước nợ thuế và các khoản nợ khác.
Những giới hạn này là cần thiết, bởi nếu chỉ cần đóng cửa là có thể thoát khỏi nghĩa vụ thì người lao động, chủ nợ, đối tác và Nhà nước có thể trở thành người gánh hậu quả. Vì vậy, tạo một con đường thuận lợi để doanh nghiệp rời khỏi thị trường tuyệt đối không đồng nghĩa với việc cho phép doanh nghiệp bỏ lại trách nhiệm.
Vì sao doanh nghiệp ngừng hoạt động nhiều năm vẫn chưa giải thể?
Không có một nguyên nhân chung cho mọi doanh nghiệp. Có doanh nghiệp còn nợ thuế, nợ người lao động hoặc đối tác; có trường hợp chủ yếu tồn đọng về kê khai, thủ tục; cũng có người quản lý cố tình bỏ địa chỉ, che giấu tài sản hoặc né tránh nghĩa vụ. Ngược lại, có doanh nghiệp đã ngừng hoạt động nhiều năm, không còn tài sản hay giao dịch đáng kể nhưng hồ sơ cũ không còn đầy đủ, khiến việc hoàn tất giải thể ngày càng khó khăn.
Vì vậy, trước khi xử lý cần xác định doanh nghiệp đang vướng ở đâu, còn nghĩa vụ gì và có dấu hiệu gian lận hoặc né tránh trách nhiệm hay không. Một khoản thuế thực tế chưa nộp không thể được xử lý giống một thủ tục còn thiếu; một trường hợp cố tình che giấu tài sản cũng không thể được nhìn giống doanh nghiệp đã ngừng hoạt động ngay tình nhưng hồ sơ qua nhiều năm không còn đầy đủ.
Điều cần thiết không phải là xóa trách nhiệm hàng loạt, mà là phân loại để xác định đúng trách nhiệm. Khi đó, Nhà nước có thể tập trung nguồn lực vào những khoản phải thu và vi phạm thực sự cần xử lý, đồng thời tránh để những pháp nhân thực tế không còn hoạt động phải tồn tại vô thời hạn chỉ vì mọi trường hợp đều đi qua cùng một con đường.
Khi hồ sơ cũ mất dần, dữ liệu phải giúp tìm lại trạng thái thực
Một nghịch lý của doanh nghiệp ngừng hoạt động lâu năm là thời gian càng kéo dài thì hồ sơ, chứng từ và người có liên quan càng khó tìm, trong khi chính sự thiếu hụt ấy lại khiến việc giải thể tiếp tục kéo dài.
Trong phạm vi pháp luật cho phép, dữ liệu về hóa đơn điện tử, kê khai và nộp thuế, bảo hiểm xã hội, lao động, đăng ký kinh doanh cùng những dữ liệu quản lý có liên quan có thể được đối chiếu để hỗ trợ xác định doanh nghiệp thực tế còn hoạt động đến thời điểm nào. Những dữ liệu đó không thay thế căn cứ để xác định nợ hay trách nhiệm, nhưng có thể giúp nhận diện đúng trạng thái trước khi phân loại các nghĩa vụ còn lại.
Cách đặt câu hỏi vì thế cũng cần thay đổi. Thay vì chỉ hỏi “doanh nghiệp còn đủ hồ sơ hay không?”, cần đồng thời hỏi “dữ liệu khách quan cho thấy doanh nghiệp thực tế ngừng hoạt động từ khi nào?”. Xác định thời điểm ấy không làm bất kỳ nghĩa vụ nào tự động biến mất, nhưng giúp thu hẹp khoảng cách giữa tình trạng thực tế của doanh nghiệp và tình trạng đang được ghi nhận trên hệ thống.
Giải thể doanh nghiệp: “Cửa ra” cũng phải thông thoáng
Cải thiện môi trường kinh doanh không thể chỉ dừng ở việc giúp doanh nghiệp gia nhập thị trường nhanh hơn. Kinh tế thị trường luôn có doanh nghiệp được thành lập, phát triển và cũng có doanh nghiệp không còn khả năng hoặc lý do để tiếp tục tồn tại. Vì vậy, khả năng rút khỏi thị trường trong trật tự cũng cần được coi là một phần của quyền kinh doanh và chất lượng thể chế.
Một “cửa ra” thuận lợi không có nghĩa là xóa nợ, xóa thuế hay miễn trách nhiệm. Nhưng với doanh nghiệp thực sự đã ngừng hoạt động, không có dấu hiệu gian lận hoặc trốn tránh nghĩa vụ, thủ tục cũng không nên kéo dài chỉ vì những tồn đọng có thể được xác minh bằng dữ liệu và xử lý theo mức độ rủi ro.
Cải cách vì thế nên đi theo hướng phân loại hồ sơ, liên thông dữ liệu và tập trung nguồn lực kiểm tra vào những trường hợp còn nghĩa vụ thực tế hoặc có dấu hiệu vi phạm. Với những pháp nhân đã ngừng hoạt động và sau khi các nghĩa vụ được xác định, xử lý theo pháp luật, cần có một con đường khả thi để chấm dứt tồn tại. Càng để một doanh nghiệp “treo” lâu trên hệ thống, hồ sơ càng khó phục dựng, dữ liệu càng xa thực tế và chi phí xử lý cuối cùng càng lớn.
Một thị trường tốt không giữ doanh nghiệp tồn tại bằng thủ tục. Nó tạo điều kiện để doanh nghiệp bước vào thuận lợi, hoạt động có trách nhiệm và rời đi trong trật tự.
Luật sư TRƯƠNG ANH TÚ
Chủ tịch TAT Law Firm.
